|
Hệ VN-2000
|
Hệ hải đồ
|
Hệ WSG-84
|
|||
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
|
16o20'00"4
|
108o00'49"2
|
16o19'56"8
|
108o00'38"2
|
16o19'56"8
|
108o00'55"7
|
|
Hệ VN-2000
|
Hệ hải đồ
|
Hệ WSG-84
|
|||
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
|
16o20'06"6
|
108o00'54"6
|
16o20'02"9
|
108o00'43"7
|
16o20'02"9
|
108o01'01"2
|
|
Tên
điểm
|
Hệ VN-2000
|
Hệ hải đồ
|
Hệ WSG-84
|
|||
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
Vĩ độ (N)
|
Kinh độ (E)
|
|
|
1
|
16o19'53"9
|
108o00'52"7
|
16o19'50"2
|
108o00'41"8
|
16o19'50"2
|
108o00'59"4
|
|
2
|
16o19'54"7
|
108o00'52"7
|
16o19'51"0
|
108o00'41"8
|
16o19'51"0
|
108o00'59"4
|
|
3
|
16o19'54"7
|
108o00'54"0
|
16o19'51"0
|
108o00'43"1
|
16o19'51"0
|
108o01'00"7
|
|
4
|
16o19'53"9
|
108o00'54"0
|
16o19'50"2
|
108o00'43"1
|
16o19'50"2
|
108o01'00"7
|
Các phương tiện thuỷ hoạt động trên luồng Chân Mây đi đúng tuyến luồng, theo các báo hiệu hàng hải dẫn luồng./.