CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 09 - 2018

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 123456789101112131415161718192021222324252627282930
T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CN
1 FS BITUMEN No 1 105.5 4620 NHỰA ĐƯỜNG Nhập 4200 SEABORNE AD. CO 06:00
2 TRUNG HƯNG 09 79.9 1599 THAN Nhập 3000 ĐỒNG LÂM 08:30 11:00
3 HẢI VINH 26 87.5 2445 THAN Nhập 4400 LUKS 13:00 06:00
4 PRINCESS HARU 199.96 41281 DĂM GỖ Xuất 40000 ASIATRANS PISICO 07:30 18:00
5 HÙNG KHÁNH 86 79.9 1646 THAN Nhập 3000 LONG NHUNG 08:00 18:00
6 HÀO HƯNG 01 153 18203 Dăm gỗ Xuất 20000 Hào Hưng Quảng Ngãi Hào Hưng 18:00 20:00
7 NĐ 2688 79.75 1602 THAN 3228 ĐỒNG LÂM 08:30 20:30
8 TAIYO 100.59 6395 CÁT TRẮNG Xuất 6500 VIỆT LONG VICO 07:30 18:00
9 MINH HẰNG 262 88.2 1962 THAN Nhập 3500 LONG NHUNG 20:20 10:00
10 TRƯỜNG THÀNH 86 75.8 1041 THAN Nhập 1800 LỘC AN 20:15 15:00
11 ĐẠI DƯƠNG 88 78.63 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 17:00 14:00
12 PHƯƠNG NAM 98 79.9 2773 THAN 4800 LUKS 14:30 07:00
13 SAO THỦY 09 79.8 1598 THAN 3000 LONG NHUNG 15:30 18:00
14 TRƯỜNG AN 16 79.57 1599 THAN Nhập 3000 ĐỒNG LÂM 10:30 15:00
15 ISTAR 55 89.68 2945 THAN 5200 ĐỒNG LÂM 16:45 10:00
16 SWEET BRIER 199.9 39895 DĂM GỖ Xuất 40000 GEMADEPT DN PISICO 15:30 10:30
17 ND 2268 70.98 1850 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 14:45 19:00
18 HÙNG KHÁNH 10 89.50 1945 THAN 4880 LUKS 07:45 18:00
19 UNI GLORY 199.99 39023 DĂM GỖ Xuất 40000 SEABORNE HUẾ PP 12:00 06:00
20 HẢI VINH 26 87.5 2445 THAN Nhập 4600 LUKS 06:45 06:00
21 BIỂN BẮC 339 79.8 1593 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 06:00 20:00
22 VTT 08 76.95 1918 THAN 2800 LONG NHUNG 06:45 15:00
Tổng 206908
Thời gian tàu cập cầu làm hàng