CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 07 - 2019

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất/Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 12345678910111213141516171819202122232425262728293031
T2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4
1 SPRING VALEN 126.8 7460 CÁT TRẮNG Xuất 8000 VIỆT LONG VICO 10:15 11:30
2 THUẬN PHÁT 09 78.63 1599 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 07:45 18:00
3 SAO MAI 36 75,7 1551 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 18:00 08:00
4 TRƯỜNG AN 126 83.18 2584 THAN 4600 LUKS 09:30 11:00
5 HOÀNG THIÊN PHÚ 88 74.36 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 12:45 18:30
6 BRIGHT SUCCESS 86.2 2399 Clinker 3800 Chân Mây agency ĐỒNG LÂM 20:45 20:30
7 VOYAGER OF THE SEAS 311 138194 DU LỊCH Nhập SEABORNE SGT 19:00
8 SƠN LỘC 09 78.68 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 20:00 07:00
9 HOÀNG THIÊN PHÚ 88 74.36 1599 CLINKER 3000 ĐỒNG LÂM 18:30 13:00
10 MINH HẰNG 313 77.2 1582 THAN 3000 HẢI TIẾN 20:00
11 RONG DA CHANG SHA 169,84 18207 THIẾT BỊ Nhập 869,25 SEABORNE ĐẠI VIỆT 14:30 13:15
12 TIẾN ĐẠT 19 79.99 1599 CLINKER 3000 ĐỒNG LÂM 22:00 18:30
13 THUẬN PHÁT 09 78.7 1599 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 21:30 15:00
14 HOÀNG PHƯƠNG 35 79.9 1599 THAN Xuất 3000 ĐỒNG LÂM 07:45 06:00
15 TRƯỜNG AN 125 86.48 2634 THAN 4600 LUKS 07:30 17:00
16 SAO MAI 36 75.7 1551 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 15:30 18:00
17 TRƯỜNG AN 125 86.48 2634 THAN 4600 LUKS 07:30 11:00
18 SAO MAI 36 75.7 1551 CLINKER Xuất 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 16:00 16:00
19 MINH HẰNG 262 88.2 1962 THAN 3200 HẢI TIẾN 06:45 10:00
20 HÀO HƯNG 666 195 36801 DĂM GỖ Xuất 36000 HÀO HƯNG QN HÀO HƯNG 20:00 08:00
21 PRINCESS PACIFIC 199.96 41281 DĂM GỖ Xuất 40000 ASIATRANS HUẾ PP 07:00 07:00
22 CATTLEYA 199.9 39895 DĂM GỖ Xuất 40000 ASIATRANS SHAIYO AA 19:00 20:00
23 VOYAGER OF THE SEAS 311 138194 DU LỊCH Nhập SEABORNE SGT 17:00
Tổng 178669
Thời gian tàu cập cầu làm hàng