CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CHÂN MÂY
PHÒNG ĐIỀU ĐỘ

KẾ HOẠCH KHAI THÁC TÀU Tháng 11 - 2018

Tháng Năm
STT Tên tàu LOA GRT Hàng hóa Xuất Nhập Tấn Đại lý Chủ hàng 123456789101112131415161718192021222324252627282930
T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6
1 HẢI VINH 26 87.5 2445 THAN 4300 LUKS 07:00
2 TRUNG HƯNG 09 79.9 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 09:00
3 MINH HẰNG 36 79.1 1646 THAN Nhập 3000 LONG NHUNG 18:00
4 PRINCESS BRIGHT 199.91 40252 DĂM GỖ Xuất 42000 ASIATRANS HUE PP 08:00 14:15
5 HOÀI SƠN 26 77.68 1542 THAN Nhập 2500 LONG NHUNG 09:30 12:00
6 BIỂN BẮC 339 79.8 1593 THAN 3200 ĐỒNG LÂM 09:45 19:00
7 HÀO HƯNG 01 153 18203 DĂM GỖ Xuất 18000 HÀO HƯNG QUẢNG NGÃI HÀO HƯNG 16:00 06:00
8 TRƯỜNG AN 125 86.48 2634 THAN Xuất 4700 LUKS 16:30 20:00
9 QN 8869 70.73 1577 THAN 2500 LONG NHUNG 09:45 18:00
10 SAO MAI 36 75.7 1551 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 13:30 11:00
11 COSTA ATLANTICA 292.5 85619 DU LỊCH Nhập THIÊN Ý 18:00
12 SƠN LỘC 09 78.68 1599 THAN Nhập 3000 ĐỒNG LÂM 19:30 09:30
13 QN 4698 98.9 2810 THAN Nhập 5000 LUKS 18:30 06:00
14 HOÀNG OANH 68 70.1 1113 THAN Nhập LỘC AN 05:45 12:00
15 HOÀNG THIÊN PHÚ 88 74.36 1599 THAN Nhập 2900 10:30 22:00
16 XUÂN LỘC 25 79.96 1812 CLINKER Xuất 3700 LUKS 20:00
17 HÙNG MẠNH 68 74.39 1275 THAN 2300 LONG NHUNG 06:30 17:00
18 IRIS EXPRESS 199.9 39145 DĂM GỖ Xuất 20000 ASIA TRANS HUẾ PP 07:00 06:45
19 SILVER MUSE 213 40700 DU LỊCH Nhập SGT TH 18:00
20 SN QUEEN 109.3 7816 CÁT TRẮNG Xuất 10500 VIỆT LONG VICO 07:15 07:00
21 THẮNG LỢI 09 79.8 1598 THAN 3000 LUKS 20:45 22:00
22 ISTAR 36 84.23 1801 THAN 3500 ĐỒNG LÂM 07:30 20:00
23 SAO MAI 36 75.7 1551 CLINKER 3000 THIÊN PHÚ PHÁT 08:30 17:00
24 SILVER SHADOW 186 28258 DU LỊCH Nhập SGT 23:30
25 TRƯỜNG AN 16 79.57 1599 THAN 3000 ĐỒNG LÂM 13:00 20:00
26 GLORIOUS MAPLE 199.99 39901 DĂM GỖ Xuất 40000 VOSA DN PISICO 08:30 07:00
27 CELEBRITY MILLENNIUM 294 90963 DU LỊCH Nhập SEABORNE SGT 19:00
Tổng 186100
Thời gian tàu cập cầu làm hàng